中文圣经
Từ vựng
liǎng xiāng

hai bên; cả hai mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 2 câu