中文圣经
← 严厉

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

严厉
yán lì
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đau đớn; lạnh
严严严
厉厉厉