← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
严厉
yán lì
HSK 5
khắc nghiệtnghiêm khắcđau đớnlạnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
严
strict, rigorous, rigid; stern
bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂
厉
whetstone; to grind, to sharpen, to whet
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂万
strict, rigorous, rigid; stern
whetstone; to grind, to sharpen, to whet