中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 丧失
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
丧失
sàng shī
mất; bị mất; thiệt thòi; vất vưởng
丧
丧
丧
失
失
失