中文圣经
Từ vựng
sàng shī
HSK 6

mất; bị mất; thiệt thòi; vất vưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mourning; mourn; funeral

bộ thủ thành phần ⿱?亡

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 2 câu