中文圣经
← Từ vựng
丧尽
sàng jìn
mất hếtkhô cạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丧

mourning; mourn; funeral

bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 1 câu