← Từ vựng
中远
zhōng yuǎn
Công ty Vận tải Biển Trung Quốc; COSCO; viễn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元