中文圣经
← 为非作歹

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

为非作歹
wéi fēi zuò dǎi
vi phạm pháp luật; gây tội ác
为为为
非非非
作作作
歹歹歹