中文圣经
← Từ vựng
为非作歹
wéi fēi zuò dǎi
vi phạm pháp luậtgây tội ác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
歹

corpse; death; evil, depraved, wicked

bộ thủ 歹thành phần ⿱一夕Chữ khó đọc · dǎi

Xuất hiện trong 1 câu