中文圣经
← Từ vựng
举步
jǔ bù
bước đitiến lênbước tới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

举

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 1 câu