中文圣经
← Từ vựng
乌西亚
wū xī yà
Uzziahtên gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 1 câu