← Từ vựng
乌西亚
wū xī yà
Uzziah; tên gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Uzziah; tên gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)crow, rook, raven; black, dark
west, western, westward
Asia; second