← Từ vựng
也就是
yě jiù shì
tức là; nói cách khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
也
also, too
bộ thủ 乚thành phần ⿻?乚
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
tức là; nói cách khác
📄 Trang luyện viết (PDF)also, too
just, simply; to go to; to approach, near
to be; indeed, right, yes; okay