← Từ vựng
乡邻
xiāng lín
hàng xóm; kế cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ 阝thành phần ⿰令阝
hàng xóm; kế cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)country, village; rural
neighbor; neighborhood