中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乡
邻
xiāng lín
+ Thêm vào bộ của tôi
hàng xóm
kế cạnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乡
country, village; rural
bộ thủ
幺
thành phần
幺
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ
阝
thành phần
⿰令阝
Xuất hiện trong 1 câu
HÊ-BƠ-RƠ 8:11