← Từ vựng
乱跑
luàn pǎo
chạy loạn; lộn xộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ 足thành phần ⿰足包
chạy loạn; lộn xộn
📄 Trang luyện viết (PDF)anarchy, chaos; revolt
to run, to flee, to escape