← Từ vựng
乳哺
rǔ bǔ
cho ăn sữa; cho bú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乳
breast, nipples; milk; to suckle
bộ thủ 乚thành phần ⿰孚乚
哺
to chew; to feed
bộ thủ 口thành phần ⿰口甫
cho ăn sữa; cho bú
📄 Trang luyện viết (PDF)breast, nipples; milk; to suckle
to chew; to feed