← Từ vựng
事由
shì yóu
nguyên nhân; sự vật; vấn đề
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
由
cause, reason; from
bộ thủ 田thành phần 田
nguyên nhân; sự vật; vấn đề
📄 Trang luyện viết (PDF)affair, matter, business; to serve; accident, incident
cause, reason; from