中文圣经
Từ vựng
shì duān

sự cố; biến cố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

end, extreme; head; beginning

bộ thủ thành phần ⿰立耑

Xuất hiện trong 1 câu