← Từ vựng
二人转
èr rén zhuàn
hai người biến (thể loại hát múa đôi)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
人
man, person; people
bộ thủ 人
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专