中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
二
心
èr xīn
lòng dị; không trung thành; dạ dỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
二
two; twice
bộ thủ
二
thành phần
⿱一一
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 12:33