中文圣经
Từ vựng
èr xīn

lòng dị; không trung thành; dạ dỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu