中文圣经
← 五分之一

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

五分之一
wǔ fēn zhī yī
một phần năm; 1/5; năm phần một
五五五
分分分
之之之
一一一