中文圣经

Bộ thẻ từ vựng

Những danh sách từ đã soạn sẵn, kèm bính âm, nghĩa trong tiếng của bạn và câu Kinh Thánh ví dụ thật. Học ngay tại đây hoặc tải về cho Anki, Pleco, Quizlet.

Tạo bộ thẻ

Theo cấp độ HSK

Theo sách Kinh Thánh

Từ vựng sách SÁNG THẾ60 từTừ vựng sách XUẤT AI-CẬP60 từTừ vựng sách LÊ-VI66 từTừ vựng sách DÂN SỐ63 từTừ vựng sách PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ61 từTừ vựng sách GIÔ-SUÊ65 từTừ vựng sách QUAN ÁN62 từTừ vựng sách RU-TƠ61 từTừ vựng sách I SA-MU-ÊN61 từTừ vựng sách II SA-MU-ÊN65 từTừ vựng sách I CÁC VUA64 từTừ vựng sách II CÁC VUA62 từTừ vựng sách I LỊCH SỬ76 từTừ vựng sách II LỊCH SỬ63 từTừ vựng sách E-XƠ-RA71 từTừ vựng sách NÊ-HÊ-MI66 từTừ vựng sách Ê-XƠ-TÊ67 từTừ vựng sách GIÓP57 từTừ vựng sách THI THIÊN60 từTừ vựng sách CHÂM NGÔN67 từTừ vựng sách GIÁO HUẤN68 từTừ vựng sách TÌNH CA69 từTừ vựng sách Ê-SAI58 từTừ vựng sách GIÊ-RÊ-MI60 từTừ vựng sách AI CA66 từTừ vựng sách Ê-XÊ-CHIÊN58 từTừ vựng sách ĐA-NIÊN58 từTừ vựng sách Ô-SÊ63 từTừ vựng sách GIÔ-ÊN71 từTừ vựng sách A-MỐT65 từTừ vựng sách ÁP-ĐIA75 từTừ vựng sách GIÔ-NA65 từTừ vựng sách MI-CA61 từTừ vựng sách NA-HÂM68 từTừ vựng sách HA-BA-CÚC64 từTừ vựng sách XÔ-PHÔ-NI68 từTừ vựng sách A-GAI71 từTừ vựng sách XA-CHA-RI63 từTừ vựng sách MA-LA-CHI66 từTừ vựng sách MA-THI-Ơ57 từTừ vựng sách MÁC59 từTừ vựng sách LU-CA57 từTừ vựng sách GIĂNG60 từTừ vựng sách CÔNG VỤ62 từTừ vựng sách LA-MÃ57 từTừ vựng sách I CÔ-RINH56 từTừ vựng sách II CÔ-RINH59 từTừ vựng sách GA-LA-TI61 từTừ vựng sách Ê-PHÊ-SÔ68 từTừ vựng sách PHI-LÍP65 từTừ vựng sách CÔ-LÔ-SE69 từTừ vựng sách I TÊ-SA-LÔ-NI-CA63 từTừ vựng sách II TÊ-SA-LÔ-NI-CA69 từTừ vựng sách I TI-MÔ-THÊ65 từTừ vựng sách II TI-MÔ-THÊ67 từTừ vựng sách TÍT70 từTừ vựng sách PHI-LÊ-MÔN74 từTừ vựng sách HÊ-BƠ-RƠ61 từTừ vựng sách GIA-CƠ58 từTừ vựng sách I PHIA-RƠ62 từTừ vựng sách II PHIA-RƠ67 từTừ vựng sách I GIĂNG70 từTừ vựng sách II GIĂNG74 từTừ vựng sách III GIĂNG79 từTừ vựng sách GIU-ĐE66 từTừ vựng sách KHẢI THỊ60 từ

Theo chủ đề

Nhân vật, địa danh và khái niệm

Thiếu nhi và trường Chúa nhật