中文圣经
Từ vựng
yà tài

Á-Thái Bình Dương; khu vực Á Thái Bình Dương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 4 câu