← Từ vựng
亚太
yà tài
Á-Thái Bình Dương; khu vực Á Thái Bình Dương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
Á-Thái Bình Dương; khu vực Á Thái Bình Dương
📄 Trang luyện viết (PDF)Asia; second
very, too much; big; extreme