← Từ vựng
亚得里亚海
yà dé lǐ yà hǎi
Biển Adriatic
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每