中文圣经
← 交合

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

交合
jiāo hé
gặp gỡ; kết hợp; giao hợp; quan hệ tình dục
交交交
合合合