← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
交合
jiāo hé
gặp gỡkết hợpgiao hợpquan hệ tình dục
Hỏi về từ này
Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口