中文圣经
Từ vựng
jiāo hé

gặp gỡ; kết hợp; giao hợp; quan hệ tình dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 5 câu