中文圣经
← 交头接耳

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

交头接耳
jiāo tóu jiē ěr
nói từng cặp; thầm thì; luỳ luỳ
交交交
头头头
接接接
耳耳耳