中文圣经
← Từ vựng
交头接耳
jiāo tóu jiē ěr
HSK 7
nói từng cặpthầm thìluỳ luỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 1 câu