中文圣经
Từ vựng
jiāo tōng
HSK 2

kết nối; giao thông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ thành phần ⿺辶甬

Xuất hiện trong 1 câu