中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
京
jīng
kinh; lớn; số lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
京
capital city
bộ thủ
亠
thành phần
⿳亠口小
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 27:5