中文圣经
← Từ vựng
京
jīng
kinhlớnsố lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

京

capital city

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口小

Xuất hiện trong 1 câu