中文圣经
← 亲友

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

亲友
qīn yǒu
bạn bè và họ hàng; người thân; tân; tích
亲亲亲
友友友