中文圣经
Từ vựng
qīn yǒu
HSK 7

bạn bè và họ hàng; người thân; tân; tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

friend, companion; fraternity

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 3 câu