中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 亲耳
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
亲耳
qīn ěr
nghe tai tận mắt; trực tiếp; tận tai
亲
亲
亲
耳
耳
耳