中文圣经
Từ vựng
qīn ěr

nghe tai tận mắt; trực tiếp; tận tai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 2 câu