中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 亲近
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
亲近
qīn jìn
thân thiết; gần gũi; thân quen; tiếp xúc
亲
亲
亲
近
近
近