中文圣经
← Từ vựng
亲近
qīn jìn
HSK 7
thân thiếtgần gũithân quentiếp xúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 47 câu