← Từ vựng
亲近
qīn jìn
HSK 7
thân thiết; gần gũi; thân quen; tiếp xúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 24:16XUẤT AI-CẬP 19:15XUẤT AI-CẬP 19:22XUẤT AI-CẬP 24:2LÊ-VI 10:3LÊ-VI 18:6LÊ-VI 18:14LÊ-VI 18:19LÊ-VI 20:16LÊ-VI 22:3DÂN SỐ 16:5DÂN SỐ 16:9DÂN SỐ 16:10QUAN ÁN 11:39QUAN ÁN 16:1I SA-MU-ÊN 14:36I SA-MU-ÊN 21:4I SA-MU-ÊN 21:5II SA-MU-ÊN 13:20II SA-MU-ÊN 16:21II SA-MU-ÊN 16:22II SA-MU-ÊN 17:25II SA-MU-ÊN 20:3I CÁC VUA 1:4I CÁC VUA 9:9II LỊCH SỬ 7:22THI THIÊN 65:4THI THIÊN 69:18THI THIÊN 73:28CHÂM NGÔN 6:29Ê-SAI 29:13Ê-SAI 58:2GIÊ-RÊ-MI 30:21Ê-XÊ-CHIÊN 18:6Ê-XÊ-CHIÊN 42:13Ê-XÊ-CHIÊN 43:19Ê-XÊ-CHIÊN 44:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:15Ê-XÊ-CHIÊN 45:4ĐA-NIÊN 11:34Ô-SÊ 4:17XÔ-PHÔ-NI 3:2CÔNG VỤ 10:28LA-MÃ 12:9Ê-PHÊ-SÔ 2:13GIA-CƠ 4:8