← Từ vựng
人头
rén tóu
người; số người; bình quân; cái đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
người; số người; bình quân; cái đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
head; chief, boss; first, top