中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
人
格
rén gé
HSK 7
nhân cách; tính cách
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
格
form, pattern, standard
bộ thủ
木
thành phần
⿰木各
Xuất hiện trong 1 câu
HÊ-BƠ-RƠ 6:17