中文圣经
← Từ vựng
人格
rén gé
HSK 7
nhân cáchtính cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
格

form, pattern, standard

bộ thủ 木thành phần ⿰木各

Xuất hiện trong 1 câu