中文圣经
← Từ vựng
人资
rén zī
nhân lựcnguồn nhân lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
资

wealth, property, capital

bộ thủ 贝thành phần ⿱次贝

Xuất hiện trong 1 câu