中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 仆人
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
仆人
pú rén
tớ; người hầu; đầy tớ; nô lệ
仆
仆
仆
人
人
人