中文圣经
Từ vựng
pú rén

tớ; người hầu; đầy tớ; nô lệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ thành phần ⿰亻卜

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 682 câu

…và 622 câu nữa