← Từ vựng
仆人
pú rén
tớ; người hầu; đầy tớ; nô lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仆
to fall forward; prostrate, prone; servant
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 682 câu
SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 18:3SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 24:2SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:34SÁNG THẾ 24:52SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 24:54SÁNG THẾ 24:56SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 26:14SÁNG THẾ 26:15SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 26:25SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 32:4SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:16SÁNG THẾ 32:18SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 33:5SÁNG THẾ 33:14SÁNG THẾ 39:17SÁNG THẾ 39:19SÁNG THẾ 41:12SÁNG THẾ 42:10SÁNG THẾ 42:11SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 43:28SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 44:9SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:18SÁNG THẾ 44:19SÁNG THẾ 44:21SÁNG THẾ 44:23SÁNG THẾ 44:24SÁNG THẾ 44:27SÁNG THẾ 44:30SÁNG THẾ 44:31SÁNG THẾ 44:32
…và 622 câu nữa