中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 仇敌
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
仇敌
chóu dí
kẻ thù; địch; thù địch; oan gia
仇
仇
仇
敌
敌
敌