中文圣经
← 仇敌

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

仇敌
chóu dí
kẻ thù; địch; thù địch; oan gia
仇仇仇
敌敌敌