中文圣经
Từ vựng
chóu dí

kẻ thù; địch; thù địch; oan gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

enemy; hatred, enmity

bộ thủ thành phần ⿰亻九

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 342 câu

…và 282 câu nữa