← Từ vựng
从头到脚
cóng tóu dào jiǎo
từ đầu đến chân; toàn thân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却