← Từ vựng
从江
cóng jiāng
Từ Giang (tên địa phương)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
江
large river; the Yangtze; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵工
Từ Giang (tên địa phương)
📄 Trang luyện viết (PDF)from, by, since, whence, through
large river; the Yangtze; surname