中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 以牙还牙
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
以牙还牙
yǐ yá huán yá
răng đối răng; trả đũa; tương tự nhau
以
以
以
牙
牙
牙
还
还
还
牙
牙
牙