中文圣经
← 以牙还牙

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

以牙还牙
yǐ yá huán yá
răng đối răng; trả đũa; tương tự nhau
以以以
牙牙牙
还还还
牙牙牙