中文圣经
← Từ vựng
以牙还牙
yǐ yá huán yá
răng đối răngtrả đũatương tự nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙
还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙

Xuất hiện trong 4 câu