← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以牙还牙
yǐ yá huán yá
răng đối răngtrả đũatương tự nhau
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙