中文圣经
以眼还眼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

以眼还眼
yǐ yǎn huán yǎn
mắt đối mắt; dùng phương pháp của kẻ thù chống lại nó; trả đũa