← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以眼还眼
yǐ yǎn huán yǎn
mắt đối mắtdùng phương pháp của kẻ thù chống lại nótrả đũa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮