中文圣经
Từ vựng
yǐ yǎn huán yǎn

mắt đối mắt; dùng phương pháp của kẻ thù chống lại nó; trả đũa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 4 câu