← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以防
yǐ fáng
để ngăn chặnphòng khi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
防
to protect, to defend, to guard against
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝方
according to; so as to; because of; then
to protect, to defend, to guard against