中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 任凭
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
任凭
rèn píng
bất kể; mặc dù; cho phép; dù; để
任
任
任
凭
凭
凭